Hình ảnh gần đây
Cacao-pods-on-tree_thumb140_thumbOni01_thumbKiwi_thumbBearings_thumbTsukune_2_thumbSushi_thumbMicrochip_thumbRugger_thumb
Hoạt động gần đây

rollingstone cập nhật từ 真摯 10 ngày trước
https://www.google.com/acco... thêm từ 恋心 1 tháng trước
https://www.google.com/acco... thêm từ 醸し出す 1 tháng trước
rollingstone cập nhật từ カカオ 2 tháng trước
rollingstone cập nhật từ 大都市 2 tháng trước
https://www.google.com/acco... thêm từ 更新料 3 tháng trước
rollingstone cập nhật từ 範疇 3 tháng trước
rollingstone cập nhật từ オニヤンマ 3 tháng trước
rollingstone cập nhật từ ブルーカラー 3 tháng trước
https://me.yahoo.com/a/z_8X... thêm từ 斑点 4 tháng trước
hakashi thêm từ 丸写し 5 tháng trước
hakashi thêm từ 施用 5 tháng trước
hakashi thêm từ 家内 5 tháng trước
hakashi thêm từ 垣根 5 tháng trước
hakashi thêm từ 奏でる 5 tháng trước
hakashi thêm từ 肩書き 5 tháng trước
hakashi thêm từ 当方 5 tháng trước
hakashi thêm từ 白皙 5 tháng trước
hakashi thêm từ 理路整然 5 tháng trước
hakashi thêm từ 協働 5 tháng trước

Ví dụ gần đây

恋心が芽生える
tình yêu chớm nở [Sửa]

恋心

醸し出すオーラー
Chưa có lời dịch [Tạo mới]

醸し出す

陽気な雰囲気を醸し出す人
Người tỏa ra bầu không khí vui tươi [Sửa]

醸し出す

ヒョウは体の斑点を変えることができない。Con báo không thể nào thay đổi được đốm trên thân thể của nó
Chưa có lời dịch [Tạo mới]

斑点

テレビの画面に白い斑点が出る。 Có những chấm tuyết xuất hiện trên màn hình tivi
Chưa có lời dịch [Tạo mới]

斑点