Thêm từ mới

Từ điển
Từ vựng Ngữ pháp Kanji Từ ghép Katakana

Từ

Trình độ

Nhãn (ngăn cách các nhãn bằng dấu ,)

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa tiếng Nhật

Thêm ví dụ

Gửi kèm hình minh họa

Tác giả

Quay về