オニヤンマApproved

Từ điển: Từ vựng

Cách đọc: おにやんま

Trình độ: Cấp 2

Lượt xem: 1243

Tác giả: Hakashi

Hình minh họa
Oni01_thumb

Cập nhật vào: 2013-02-05 13:10

Ý nghĩa

  • Con chuồn chuồn

  • 馬大頭
    オニヤンマ科のトンボ。体長約10センチで、日本のトンボでは最大。体は黒色に黄色の横縞がある。幼虫は細流の砂中で育ち、初夏のころに羽化し、道路や水路の上を往復して飛ぶ。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung