参ります

Từ điển: Từ vựng

Cách đọc: まいります

Trình độ: Cấp 3

Lượt xem: 228

Tác giả: Thanhduy421

Hình minh họa

Cập nhật vào: 2016-10-25 16:07

Ý nghĩa

  • Dạng khiêm nhường ngữ của 「行く」

  • 「行く」の謙譲表現

    自分の「行く」という行為を、相手に対してへりくだって丁寧に言うときの謙譲表現です。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • 様々な仕事に精進して参ります
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung