寄贈される

Từ điển: Từ ghép

Cách đọc: きぞうされる

Trình độ: Cấp 3

Lượt xem: 112

Tác giả: Thanhduy421

Hình minh họa

Cập nhật vào: 2016-10-29 11:25

Ý nghĩa

  • Thể thụ động hoặc thể tôn kính của 寄贈する (cho, biếu, tặng)

  • 受身形や尊敬語の寄贈する

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • 寄贈されるのは、アメリカの実業家、スペンサー・ヘイズさんとマーリーンさん夫妻が収集してきた
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung