擁する

Từ điển: Kanji

Số nét:

Âm Hán Việt: Ủng

Cách đọc: ようする

Trình độ: Cấp 2

Lượt xem: 225

Tác giả: Thanhduy421

Hình minh họa

Cập nhật vào: 2016-10-25 18:03

Ý nghĩa

  • ① ấp ủ, ôm... ② Nắm giữ tài sản, địa vị.

  • ① だきかかえる。いだく。 ② 財産や地位を持つ。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • 伏見工業高校が平尾選手を擁して
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung