斑点

Từ điển: Kanji

Số nét:

Âm Hán Việt: Ban điểm

Cách đọc: はんてん

Trình độ: Cấp 2

Lượt xem: 1851

Tác giả: アニオン

Hình minh họa
140_thumb

Cập nhật vào: 2013-01-07 17:36

Ý nghĩa

  • đốm, chấm, vết dơ

  • 表面にまばらに散らばった、点。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • テレビの画面に白い斑点が出る。 Có những chấm tuyết xuất hiện trên màn hình tivi
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

  • ヒョウは体の斑点を変えることができない。Con báo không thể nào thay đổi được đốm trên thân thể của nó
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung