曇天

Từ điển: Từ ghép

Cách đọc: どんてん

Trình độ: Cấp 2

Lượt xem: 80

Tác giả: Thanhduy421

Hình minh họa

Cập nhật vào: 2016-10-22 23:05

Ý nghĩa

  • Trời âm u, nhiều mây

  • くもった空。くもりの天気。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • 曇りとは空が雲で覆われていること。曇天とも呼ばれる。
    Chưa có lời dịch [Tạo mới]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung