飲む

Từ điển: Từ vựng

Cách đọc: のむ

Trình độ: Cấp 3

Lượt xem: 135

Tác giả: aka47

Hình minh họa
Drink_thumb

Cập nhật vào: 2010-07-17 09:35

Ý nghĩa

  • Uống

  • 口の中の物を腹の中へ入れる。
    水・酒その他の飲み物を口から腹へ入れる。
    流れなどが、中に取り込む。包み込む。受け身の形で使うことが多い。

Nhãn [?]

Quay về | Sửa | Thêm từ mới
  • 今晩飲みに行かないか
    Tối nay đi nhậu không [Sửa]

[?]

Chưa có từ liên quan

Người gửi

Địa chỉ email

Địa chỉ trang web

Nội dung